gas or petroleum operator (ANZSCO 399212)
Mã ANZSCO 399212. Nằm trong Regional Occupation List của văn bản di trú LIN 19/051, bản tổng hợp ngày 28 tháng 3, 2026.
- ANZSCO
- 399212
- Danh sách
- ROL · Regional Occupation List
- Cơ quan thẩm định
- TRA
Các visa tay nghề mà nghề này mở ra
ROL chỉ thêm nghề vào các danh sách khác cho 491 do bang đề cử.
| Visa | Danh sách nghề có phù hợp? |
|---|---|
| 189 Skilled Independent | Không |
| 190 Skilled Nominated | Không |
| 491 Skilled Work Regional, do bang hoặc vùng lãnh thổ đề cử | Có |
| 491 Skilled Work Regional, do gia đình bảo lãnh | Không |
Phần này chỉ cho biết nghề có nằm trong danh sách phù hợp với loại visa hay không. Các điều kiện khác của visa nằm ở trang của từng visa.
Nguồn: s 10(1) của Migration (LIN 19/051: Specification of Occupations and Relevant Assessing Authorities) Instrument 2019, Compilation No. 5, bản tổng hợp ngày 28 tháng 3, 2026. Mở văn bản trên legislation.gov.au ↗
Cơ quan thẩm định
Văn bản nêu cơ quan sau là relevant assessing authority của nghề này (s 10AA):
- TRA: Trades Recognition Australia · Trang chính thức ↗ · Xem mọi nghề của TRA
TRA được nêu cho 93 trên 504 nghề.
Bước tiếp theo
Danh sách nghề chỉ là một điều kiện. Các điều kiện còn lại nằm ở những trang này.
- Công cụ tính điểm — Visa tay nghề 189, 190 và 491: cộng điểm và so với điểm đạt.
- So sánh visa tay nghề 189, 190 và 491: loại nào phù hợp
- Đề cử của bang cho visa 190 và 491: cách hoạt động
- 491 Visa Tay nghề làm việc Vùng (Tạm thời)
Trang này theo danh sách quốc gia trong văn bản. Danh sách của bang, vùng lãnh thổ và các đợt mời là việc riêng và tự thay đổi, nên có tên trong danh sách này không có nghĩa là bạn sẽ được đề cử hay được mời.
Nghề liên quan (ANZSCO 3992)
Các mục sổ dữ kiện làm căn cứ cho phần tóm tắt quy tắc:
Muốn được tư vấn về trường hợp của bạn, hãy hỏi đại lý di trú đã đăng ký (MARA) hoặc luật sư hành nghề tại Úc. Quy định thay đổi, nên luôn kiểm tra nguồn chính thức.