Immigrate Desk Australia

Ngôn ngữ này do AI dịch và chưa được người bản ngữ rà soát. Phần chưa dịch được hiển thị bằng tiếng Anh. Trang tiếng Anh là bản gốc để đối chiếu.

Tất cả nghề tay nghề

nurseryperson (ANZSCO 362411)

Mã ANZSCO 362411. Nằm trong Regional Occupation List của văn bản di trú LIN 19/051, bản tổng hợp ngày 28 tháng 3, 2026.

ANZSCO
362411
Danh sách
ROL · Regional Occupation List
Cơ quan thẩm định
TRA

Các visa tay nghề mà nghề này mở ra

ROL chỉ thêm nghề vào các danh sách khác cho 491 do bang đề cử.

Phần này chỉ cho biết nghề có nằm trong danh sách phù hợp với loại visa hay không. Các điều kiện khác của visa nằm ở trang của từng visa.

Nguồn: s 10(1) của Migration (LIN 19/051: Specification of Occupations and Relevant Assessing Authorities) Instrument 2019, Compilation No. 5, bản tổng hợp ngày 28 tháng 3, 2026. Mở văn bản trên legislation.gov.au ↗

Cơ quan thẩm định

Văn bản nêu cơ quan sau là relevant assessing authority của nghề này (s 10AA):

TRA được nêu cho 93 trên 504 nghề.

Bước tiếp theo

Danh sách nghề chỉ là một điều kiện. Các điều kiện còn lại nằm ở những trang này.

Trang này theo danh sách quốc gia trong văn bản. Danh sách của bang, vùng lãnh thổ và các đợt mời là việc riêng và tự thay đổi, nên có tên trong danh sách này không có nghĩa là bạn sẽ được đề cử hay được mời.

Nghề liên quan (ANZSCO 362)

Các mục sổ dữ kiện làm căn cứ cho phần tóm tắt quy tắc:

Muốn được tư vấn về trường hợp của bạn, hãy hỏi đại lý di trú đã đăng ký (MARA) hoặc luật sư hành nghề tại Úc. Quy định thay đổi, nên luôn kiểm tra nguồn chính thức.